Từ điển › 虚假虚假虛假 nghĩa là gìxū jiǎgiả dốiNghĩa xū jiǎHSK 7giả dốigiả tạogiả vờTiếng Anh: false; phony; shamChữ thành phần虚xū · Hán Việt: hưfalse; worthless, hollow, empty; vain11 nét · Xem thứ tự nét →假jiǎfake, false, deceitful; vacation11 nét · Xem thứ tự nét →