Từ điển › 虚名虚名虛名 nghĩa là gìxū míngHán Việt: HƯ DANHdanh tiếng hãoNghĩa xū míngHán Việt: HƯ DANHdanh tiếng hãoTiếng Anh: false reputationChữ thành phần虚xū · Hán Việt: hưfalse; worthless, hollow, empty; vain11 nét · Xem thứ tự nét →名míng · Hán Việt: danhname; position, rank, title6 nét · Xem thứ tự nét →