Từ điển › 虚幻虚幻虛幻 nghĩa là gìxū huànHán Việt: HƯ ẢOtưởng tượngNghĩa xū huànHSK 7Hán Việt: HƯ ẢOtưởng tượnghư ảoTiếng Anh: imaginary; illusoryChữ thành phần虚xū · Hán Việt: hưfalse; worthless, hollow, empty; vain11 nét · Xem thứ tự nét →幻huàn · Hán Việt: ảofantasy, illusion, mirage; imaginary4 nét · Xem thứ tự nét →