Từ điển › 虚弱虚弱虛弱 nghĩa là gìxū ruòHán Việt: HƯ NHƯỢCyếuNghĩa xū ruòHSK 7Hán Việt: HƯ NHƯỢCyếusức khỏe kémTiếng Anh: weak; in poor healthChữ thành phần虚xū · Hán Việt: hưfalse; worthless, hollow, empty; vain11 nét · Xem thứ tự nét →弱ruò · Hán Việt: nhượcweak, fragile, delicate10 nét · Xem thứ tự nét →