虚拟实境虛擬實境 nghĩa là gì
xū nǐ shí jìngHán Việt: HƯ NGHĨ THỰC CẢNH
thực tại ảo (Đài Loan)
Nghĩa
xū nǐ shí jìngHán Việt: HƯ NGHĨ THỰC CẢNH
- thực tại ảo (Đài Loan)
Tiếng Anh: virtual reality (Tw)
Chữ thành phần
- 虚xū · Hán Việt: hưfalse; worthless, hollow, empty; vain11 nét · Xem thứ tự nét →
- 拟nǐ · Hán Việt: nghĩto draft, to plan; to intend7 nét · Xem thứ tự nét →
- 实shí · Hán Việt: thựcreal, true; honest, sincere8 nét · Xem thứ tự nét →
- 境jìng · Hán Việt: cảnhboundary, frontier; area, region14 nét · Xem thứ tự nét →