Từ điển › 虚拟机虚拟机虛擬機 nghĩa là gìxū nǐ jīHán Việt: HƯ NGHĨ CƠmáy ảoNghĩa xū nǐ jīHán Việt: HƯ NGHĨ CƠmáy ảoTiếng Anh: virtual machineChữ thành phần虚xū · Hán Việt: hưfalse; worthless, hollow, empty; vain11 nét · Xem thứ tự nét →拟nǐ · Hán Việt: nghĩto draft, to plan; to intend7 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →