Từ điển › 虚拟环境虚拟环境虛擬環境 nghĩa là gìxū nǐ huán jìngmôi trường ảoNghĩa xū nǐ huán jìngmôi trường ảoTiếng Anh: virtual environmentChữ thành phần虚xū · Hán Việt: hưfalse; worthless, hollow, empty; vain11 nét · Xem thứ tự nét →拟nǐ · Hán Việt: nghĩto draft, to plan; to intend7 nét · Xem thứ tự nét →环huánbracelet, ring; to surround, to loop8 nét · Xem thứ tự nét →境jìng · Hán Việt: cảnhboundary, frontier; area, region14 nét · Xem thứ tự nét →