虚拟私人网络虛擬私人網絡 nghĩa là gì
xū nǐ sī rén wǎng luòHán Việt: HƯ NGHĨ TƯ NHÂN VÕNG RẠC
mạng riêng ảo (VPN)
Nghĩa
xū nǐ sī rén wǎng luòHán Việt: HƯ NGHĨ TƯ NHÂN VÕNG RẠC
- mạng riêng ảo (VPN)
Tiếng Anh: virtual private network (VPN)
Chữ thành phần
- 虚xū · Hán Việt: hưfalse; worthless, hollow, empty; vain11 nét · Xem thứ tự nét →
- 拟nǐ · Hán Việt: nghĩto draft, to plan; to intend7 nét · Xem thứ tự nét →
- 私sī · Hán Việt: tưpersonal, private, secret; selfish7 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →
- 络luò · Hán Việt: rạcweb, net; to entangle9 nét · Xem thứ tự nét →