Từ điển › 虚拟网络虚拟网络虛擬網絡 nghĩa là gìxū nǐ wǎng luòHán Việt: HƯ NGHĨ VÕNG RẠCmạng ảoNghĩa xū nǐ wǎng luòHán Việt: HƯ NGHĨ VÕNG RẠCmạng ảoTiếng Anh: virtual networkChữ thành phần虚xū · Hán Việt: hưfalse; worthless, hollow, empty; vain11 nét · Xem thứ tự nét →拟nǐ · Hán Việt: nghĩto draft, to plan; to intend7 nét · Xem thứ tự nét →网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →络luò · Hán Việt: rạcweb, net; to entangle9 nét · Xem thứ tự nét →