虚拟语气虛擬語氣 nghĩa là gì
xū nǐ yǔ qìHán Việt: HƯ NGHĨ NGỮ KHÍ
lối giả định (ngữ pháp)
Nghĩa
xū nǐ yǔ qìHán Việt: HƯ NGHĨ NGỮ KHÍ
- lối giả định (ngữ pháp)
Tiếng Anh: subjunctive mood (grammar)
Chữ thành phần
- 虚xū · Hán Việt: hưfalse; worthless, hollow, empty; vain11 nét · Xem thứ tự nét →
- 拟nǐ · Hán Việt: nghĩto draft, to plan; to intend7 nét · Xem thứ tự nét →
- 语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →
- 气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →