Từ điển › 虚数虚数虛數 nghĩa là gìxū shùHán Việt: HƯ SỐsố ảoNghĩa xū shùHán Việt: HƯ SỐsố ảoTiếng Anh: imaginary numberChữ thành phần虚xū · Hán Việt: hưfalse; worthless, hollow, empty; vain11 nét · Xem thứ tự nét →数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →