Từ điển › 虚构虚构虛構 nghĩa là gìxū gòubịa đặtNghĩa xū gòuHSK 7bịa đặttạo rahư cấutưởng tượngTiếng Anh: to make up; fabrication; fictional; imaginaryChữ thành phần虚xū · Hán Việt: hưfalse; worthless, hollow, empty; vain11 nét · Xem thứ tự nét →构gòuto compose, to make; building, frame, structure8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 虚构虚构小说xū gòu xiǎo shuō tiểu thuyết hư cấu