Từ điển › 虚荣虚荣虛榮 nghĩa là gìxū róngHán Việt: HƯ VINHthói phù phiếmNghĩa xū róngHán Việt: HƯ VINHthói phù phiếmTiếng Anh: vanityChữ thành phần虚xū · Hán Việt: hưfalse; worthless, hollow, empty; vain11 nét · Xem thứ tự nét →荣róng · Hán Việt: vinhglory, honor; to flourish, to prosper9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 虚荣虚荣心xū róng xīn tính hư vinh