虫子蟲子 nghĩa là gì
chóng ziHán Việt: TRÙNG TÍ
côn trùng
Nghĩa
chóng ziHSK 4Hán Việt: TRÙNG TÍ
- côn trùng
- sâu bọ
- sâu
- LT:條|条[tiao2],隻|只[zhi1]
Tiếng Anh: insect; bug; worm; CL:條|条[tiao2],隻|只[zhi1]
chóng ziHán Việt: TRÙNG TÍ
côn trùng
Tiếng Anh: insect; bug; worm; CL:條|条[tiao2],隻|只[zhi1]