Từ điển › 虽是虽是雖是 nghĩa là gìsuī shìHán Việt: TUY THỊmặc dùNghĩa suī shìHán Việt: TUY THỊmặc dùngay cả khithậm chí nếuTiếng Anh: although; even though; even ifChữ thành phần虽suī · Hán Việt: tuyalthough, even though9 nét · Xem thứ tự nét →是shì · Hán Việt: thịto be; indeed, right, yes; okay9 nét · Xem thứ tự nét →