Từ điển › 虽说虽说雖說 nghĩa là gìsuī shuōHán Việt: TUY THUYẾTtuyNghĩa suī shuōHSK 7Hán Việt: TUY THUYẾTtuydùTiếng Anh: though; althoughChữ thành phần虽suī · Hán Việt: tuyalthough, even though9 nét · Xem thứ tự nét →说shuō · Hán Việt: thuyếtto speak, to say; to scold, to upbraid9 nét · Xem thứ tự nét →