Từ điển › 虾仁虾仁蝦仁 nghĩa là gìxiā rénthịt tômNghĩa xiā rénthịt tômtôm bóc vỏTiếng Anh: shrimp meat; shelled shrimpChữ thành phần虾xiāshrimp, prawn9 nét · Xem thứ tự nét →仁rén · Hán Việt: nhânbenevolent, humane, kind4 nét · Xem thứ tự nét →