Từ điển › 虾夷葱虾夷葱蝦夷蔥 nghĩa là gìxiā yí cōnghẹNghĩa xiā yí cōnghẹTiếng Anh: chiveChữ thành phần虾xiāshrimp, prawn9 nét · Xem thứ tự nét →夷yí · Hán Việt: dìancient barbarian tribes6 nét · Xem thứ tự nét →葱cōngscallions, leeks, green onions12 nét · Xem thứ tự nét →