虾子蝦子 nghĩa là gì
xiā zǐ · xiā zi
trứng tôm; trứng của tôm
Nghĩa (2 cách đọc)
xiā zǐ
- trứng tôm; trứng của tôm
Tiếng Anh: shrimp roe; shrimp eggs
xiā zi
- tôm
Tiếng Anh: shrimp
xiā zǐ · xiā zi
trứng tôm; trứng của tôm
Tiếng Anh: shrimp roe; shrimp eggs
Tiếng Anh: shrimp