Từ điển › 虾虎鱼虾虎鱼蝦虎魚 nghĩa là gìxiā hǔ yúcá bống (cá dẹt, họ Gobiidae)Nghĩa xiā hǔ yúcá bống (cá dẹt, họ Gobiidae)Tiếng Anh: goby (flat fish, Gobiidae)Chữ thành phần虾xiāshrimp, prawn9 nét · Xem thứ tự nét →虎hǔ · Hán Việt: hổtiger; brave, fierce; surname8 nét · Xem thứ tự nét →鱼yú · Hán Việt: ngưfish8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 虾虎鱼虾虎鱼科xiā hǔ yú kē Gobiidae (phân họ cá vược)