Từ điển › 虾蛄虾蛄蝦蛄 nghĩa là gìxiā gūtôm títNghĩa xiā gūtôm títTiếng Anh: mantis shrimpChữ thành phần虾xiāshrimp, prawn9 nét · Xem thứ tự nét →蛄gūmole cricket11 nét · Xem thứ tự nét →