Từ điển › 虾蟆虾蟆蝦蟆 nghĩa là gìhá mabiến thể của 蛤蟆[ha2 ma5]Nghĩa há mabiến thể của 蛤蟆[ha2 ma5]Tiếng Anh: variant of 蛤蟆[ha2 ma5]Chữ thành phần虾xiāshrimp, prawn9 nét · Xem thứ tự nét →蟆máfrog, toad16 nét · Xem thứ tự nét →