Từ điển › 虾酱虾酱蝦醬 nghĩa là gìxiā jiàngmắm tômNghĩa xiā jiàngmắm tômTiếng Anh: shrimp pasteChữ thành phần虾xiāshrimp, prawn9 nét · Xem thứ tự nét →酱jiàng · Hán Việt: tươngsauce, paste, jam13 nét · Xem thứ tự nét →