Từ điển › 虾饺虾饺蝦餃 nghĩa là gìxiā jiǎoHá cảo tômNghĩa xiā jiǎoHá cảo tômTiếng Anh: prawn dumplingsChữ thành phần虾xiāshrimp, prawn9 nét · Xem thứ tự nét →饺jiǎostuffed dumplings9 nét · Xem thứ tự nét →