Từ điển › 蚊帐蚊帐蚊帳 nghĩa là gìwén zhàngmàn chống muỗiNghĩa wén zhàngHSK 7màn chống muỗiLượng từ: 頂|顶[ding3]Tiếng Anh: mosquito net; CL:頂|顶[ding3]Chữ thành phần蚊wénmosquito, gnat10 nét · Xem thứ tự nét →帐zhàng · Hán Việt: trướngtent, screen, mosquito net; debt, credit, account7 nét · Xem thứ tự nét →