Từ điển › 蛇夫座蛇夫座 nghĩa là gìShé fū zuòHán Việt: XÀ PHU TOÀChòm sao Xà PhuNghĩa Shé fū zuòHán Việt: XÀ PHU TOÀChòm sao Xà PhuTiếng Anh: Ophiuchus (constellation)Chữ thành phần蛇shé · Hán Việt: xàsnake11 nét · Xem thứ tự nét →夫fū · Hán Việt: phuman, husband; worker; those4 nét · Xem thứ tự nét →座zuò · Hán Việt: toàseat; stand, base10 nét · Xem thứ tự nét →