Từ điển › 蛇头蛇头蛇頭 nghĩa là gìshé tóuHán Việt: XÀ ĐẦUđầu rắnNghĩa shé tóuHán Việt: XÀ ĐẦUđầu rắnkẻ buôn lậu ngườiTiếng Anh: head of a snake; human smugglerChữ thành phần蛇shé · Hán Việt: xàsnake11 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →