Từ điển › 蛇年蛇年 nghĩa là gìshé niánHán Việt: XÀ NÊNNăm Tỵ (ví dụ: 2001)Nghĩa shé niánHán Việt: XÀ NÊNNăm Tỵ (ví dụ: 2001)Tiếng Anh: Year of the Snake (e.g. 2001)Chữ thành phần蛇shé · Hán Việt: xàsnake11 nét · Xem thứ tự nét →年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →