Từ điển › 蛇皮蛇皮 nghĩa là gìshé píHán Việt: XÀ BÌda rắnNghĩa shé píHán Việt: XÀ BÌda rắnTiếng Anh: snake skinChữ thành phần蛇shé · Hán Việt: xàsnake11 nét · Xem thứ tự nét →皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 蛇皮蛇皮果shé pí guǒ quả sa lắc (Salacca zalacca)