Từ điển › 蛇管蛇管 nghĩa là gìshé guǎnHán Việt: XÀ QUẢNống mềmNghĩa shé guǎnHán Việt: XÀ QUẢNống mềmTiếng Anh: flexible hoseChữ thành phần蛇shé · Hán Việt: xàsnake11 nét · Xem thứ tự nét →管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →