蛇精病 nghĩa là gì
shé jīng bìngHán Việt: XÀ TINH BỆNH
(tiếng lóng) (chơi chữ với 神經病|神经病[shen2 jing1 bing4]) người điên
Nghĩa
shé jīng bìngHán Việt: XÀ TINH BỆNH
- (tiếng lóng) (chơi chữ với 神經病|神经病[shen2 jing1 bing4]) người điên
- kẻ dở hơi
Tiếng Anh: (slang) (pun on 神經病|神经病[shen2 jing1 bing4]) crazy person; nutjob