Từ điển › 蛇行蛇行 nghĩa là gìshé xíngHán Việt: XÀ HÀNGbòNghĩa shé xíngHán Việt: XÀ HÀNGbòtrườnngoằn ngoèouốn lượnTiếng Anh: to creep; to zigzag; to meander; to weaveChữ thành phần蛇shé · Hán Việt: xàsnake11 nét · Xem thứ tự nét →行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →