Từ điển › 蛋包蛋包 nghĩa là gìdàn bāotrứng cuộnNghĩa dàn bāotrứng cuộnTiếng Anh: omeletChữ thành phần蛋dànegg11 nét · Xem thứ tự nét →包bāo · Hán Việt: baowrap, pack, bundle; package5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 蛋包蛋包饭dàn bāo fàn cơm cuộn trứng