Từ điển › 蛋塔蛋塔 nghĩa là gìdàn tǎxem 蛋撻|蛋挞[dan4 ta4]Nghĩa dàn tǎxem 蛋撻|蛋挞[dan4 ta4]Tiếng Anh: egg tartChữ thành phần蛋dànegg11 nét · Xem thứ tự nét →塔tǎtower, spire, tall building12 nét · Xem thứ tự nét →