Từ điển › 蛋壳蛋壳蛋殼 nghĩa là gìdàn kévỏ trứngNghĩa dàn kévỏ trứngTiếng Anh: eggshellChữ thành phần蛋dànegg11 nét · Xem thứ tự nét →壳ké · Hán Việt: xáccasing, husk, shell7 nét · Xem thứ tự nét →