Từ điển › 蛋奶素蛋奶素 nghĩa là gìdàn nǎi sùchế độ ăn chay có trứng và sữaNghĩa dàn nǎi sùchế độ ăn chay có trứng và sữaTiếng Anh: ovo-lacto vegetarianChữ thành phần蛋dànegg11 nét · Xem thứ tự nét →奶nǎi · Hán Việt: náimilk; breasts; nurse, grandmother5 nét · Xem thứ tự nét →素sù · Hán Việt: tốplain; white; vegetarian; formerly; normally10 nét · Xem thứ tự nét →