Từ điển › 蛋挞蛋挞蛋撻 nghĩa là gìdàn tàbánh tart trứngNghĩa dàn tàbánh tart trứngTiếng Anh: egg tart (colloquial pr. [dan4ta3])Chữ thành phần蛋dànegg11 nét · Xem thứ tự nét →挞tàto whip, to flog, to chastise9 nét · Xem thứ tự nét →