Từ điển › 蛋清蛋清 nghĩa là gìdàn qīng(khẩu ngữ) lòng trắng trứngNghĩa dàn qīng(khẩu ngữ) lòng trắng trứngTiếng Anh: (coll.) egg whiteChữ thành phần蛋dànegg11 nét · Xem thứ tự nét →清qīng · Hán Việt: thanhclean, pure; clear, distinct; peaceful11 nét · Xem thứ tự nét →