Từ điển › 蛋疼蛋疼 nghĩa là gìdàn téng(tiếng lóng) phiền phứcNghĩa dàn téng(tiếng lóng) phiền phứcđau đầuTiếng Anh: (slang) ball-breaking; pain in the assChữ thành phần蛋dànegg11 nét · Xem thứ tự nét →疼téngache, pain; to love dearly10 nét · Xem thứ tự nét →