Từ điển › 蛋白光蛋白光 nghĩa là gìdàn bái guāngánh trắng đụcNghĩa dàn bái guāngánh trắng đụcTiếng Anh: opalescenceChữ thành phần蛋dànegg11 nét · Xem thứ tự nét →白bái · Hán Việt: bạchwhite; clear, pure, unblemished; bright5 nét · Xem thứ tự nét →光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →