Từ điển › 蛋白石蛋白石 nghĩa là gìdàn bái shíđá opalNghĩa dàn bái shíđá opalTiếng Anh: opalChữ thành phần蛋dànegg11 nét · Xem thứ tự nét →白bái · Hán Việt: bạchwhite; clear, pure, unblemished; bright5 nét · Xem thứ tự nét →石shí · Hán Việt: thạchstone, rock, mineral5 nét · Xem thứ tự nét →