Từ điển › 蛋白胨蛋白胨蛋白腖 nghĩa là gìdàn bái dòngpeptone (hóa sinh)Nghĩa dàn bái dòngpeptone (hóa sinh)Tiếng Anh: peptone (biochemistry)Chữ thành phần蛋dànegg11 nét · Xem thứ tự nét →白bái · Hán Việt: bạchwhite; clear, pure, unblemished; bright5 nét · Xem thứ tự nét →胨dòngpeptone9 nét · Xem thứ tự nét →