Từ điển › 蛋糕裙蛋糕裙 nghĩa là gìdàn gāo qúnnghĩa đen: váy bánhNghĩa dàn gāo qúnnghĩa đen: váy bánhváy tầngTiếng Anh: layered skirtChữ thành phần蛋dànegg11 nét · Xem thứ tự nét →糕gāocake, pastry16 nét · Xem thứ tự nét →裙qún · Hán Việt: quầnskirt, petticoat, apron12 nét · Xem thứ tự nét →