Từ điển › 蛋蛋蛋蛋 nghĩa là gìdàn dàn(thông tục) bi (tinh hoàn)Nghĩa dàn dàn(thông tục) bi (tinh hoàn)Tiếng Anh: (coll.) balls (testicles)Chữ thành phần蛋dànegg11 nét · Xem thứ tự nét →