Từ điển › 蛋逼蛋逼 nghĩa là gìdàn bī(tiếng địa phương) nói nhảmNghĩa dàn bī(tiếng địa phương) nói nhảmtrò chuyện vu vơTiếng Anh: (dialect) to talk nonsense; to chat idlyChữ thành phần蛋dànegg11 nét · Xem thứ tự nét →逼bī · Hán Việt: bứcto bother, to pressure; to compel, to force12 nét · Xem thứ tự nét →