Từ điển › 蛋酒蛋酒 nghĩa là gìdàn jiǔrượu trứngNghĩa dàn jiǔrượu trứngTiếng Anh: eggnogChữ thành phần蛋dànegg11 nét · Xem thứ tự nét →酒jiǔwine, spirits, liquor, alcohol10 nét · Xem thứ tự nét →