蛋饼蛋餅 nghĩa là gì
dàn bǐng
bánh trứng (loại bánh mỏng cuốn với trứng rán bên trong, phổ biến ở Đài Loan như một món ăn sáng)
Nghĩa
dàn bǐng
- bánh trứng (loại bánh mỏng cuốn với trứng rán bên trong, phổ biến ở Đài Loan như một món ăn sáng)
Tiếng Anh: egg pancake (thin pancake rolled up with omelet inside, popular in Taiwan as a breakfast dish)