Từ điển › 蛋鸡蛋鸡蛋雞 nghĩa là gìdàn jīgà đẻ trứngNghĩa dàn jīgà đẻ trứngTiếng Anh: laying henChữ thành phần蛋dànegg11 nét · Xem thứ tự nét →鸡jīchicken7 nét · Xem thứ tự nét →