Từ điển › 蛋黄酱蛋黄酱蛋黃醬 nghĩa là gìdàn huáng jiàngsốt mayonnaiseNghĩa dàn huáng jiàngsốt mayonnaiseTiếng Anh: mayonnaiseChữ thành phần蛋dànegg11 nét · Xem thứ tự nét →黄huáng · Hán Việt: hoàngyellow; surname11 nét · Xem thứ tự nét →酱jiàng · Hán Việt: tươngsauce, paste, jam13 nét · Xem thứ tự nét →