蛮不讲理蠻不講理 nghĩa là gì
mán bù jiǎng lǐHán Việt: MAN BẤT GIẢNG LÍ
hoàn toàn vô lý
Nghĩa
mán bù jiǎng lǐHán Việt: MAN BẤT GIẢNG LÍ
- hoàn toàn vô lý
Tiếng Anh: completely unreasonable
Chữ thành phần
- 蛮mán · Hán Việt: manbarbarians; barbarous, rude, savage12 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 讲jiǎng · Hán Việt: giảngtalk, speech, lecture; to speak, to explain6 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →